Mục đích xét nghiệm
Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu của bệnh tim, giúp can thiệp kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim. Thông qua việc tầm soát các vấn đề tim mạch, xét nghiệm giúp áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, bảo vệ sức khỏe người bệnh lâu dài. Các xét nghiệm này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và theo dõi tình trạng tim mạch của người bệnh.
Đối tượng cần xét nghiệm
- Người cao tuổi.
- Các triệu chứng như đau ngực, khó thở, chóng mặt, rối loạn nhịp tim.
- Người gặp vấn đề với huyết áp cao, mỡ máu cao.
- Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim mạch.
- Người mắc bệnh đái tháo đường.
- Người thừa cân, béo phì và ít vận động.
- Người có thói quen uống nhiều rượu bia và hút thuốc
Xét nghiệm tim mạch gồm những gì?
| TẦM SOÁT BỆNH LÝ VỀ TIM MẠCH | |||
| STT | TÊN XN | MẪU BP | GIÁ |
| 1 | Cholesterol toàn phần (Cholesterol Total) | máu | 30.000 |
| 2 | HDL (cholesterol tốt) | máu | 40.000 |
| 3 | LDL (cholesterol xấu) | máu | 40.000 |
| 5 | Acid uric (Gout) | máu | 30.000 |
| 6 | AST/ SGOT (Chức năng gan) | máu | 30.000 |
| 7 | ALT/ SGPT (Chức năng gan) | máu | 30.000 |
| 8 | Điện giải đồ (Na, K, Cl, Ca) | máu | 90.000 |
| 9 | TQ-TCK | máu | 100.000 |
| 10 | INR | máu | 44.000 |
| Tổng cộng | 434.000 | ||

